Thứ Bảy, 26 tháng 10, 2013

MẬT MÃ TIẾNG ANH CHO BẠN

Mật mã tình yêu

- 520 = Tớ yêu Cậu.
- 520 999 = Tớ yêu Cậu mãi mãi.
- 530 = Tớ nhớ Cậu.
- 25251325 = Yêu Cậu, yêu Cậu, mãi mãi yêu Cậu.
- 51880 = Tớ muốn ôm Cậu.
- 5201314 = Tớ yêu Cậu trọn đời trọn kiếp.
- 5841314520 = Tớ xin thề, trọn đời, Tớ yêu Cậu.
- 1437 = I LOVE YOU FOREVER

 

CÁC CÁCH TRẢ LỜI NHỮNG CÂU HỎI TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP

- How are you? (Bạn có khỏe không?)

Fine. (Khỏe)
Not bad. (Không tệ)
Fine, thanks. (Khỏe, cảm ơn)
Very well, thanks.(Rất khỏe, cảm ơn)
Pretty good. (Tạm ổn)
Great! How are you doing? (Tuyệt, còn bạn?)

- How's it going? (Dạo này thế nào?)

Trả lời giống câu hỏi “How are you?” hoặc:
It's going well. (Mọi chuyện vẫn ổn)

- What's up? (Dạo này có chuyện gì không?)

Nothing much. (Không có gì đặc biệt cả)
Not a lot. (Không nhiều lắm)
Nothing. (Không có gì)
Oh, just the usual. (Vẫn thế)
Just the same old same old. (Vẫn thế)
Oh gosh, all kinds of stuff! (Trời ạ, bận chết đây.)

 

 TÊN CÁC MÓN ĂN VIỆT NAM TRONG TIẾNG ANH

Các bạn ơi, các bạn có biết là, bí quyết để lấy điểm với các bạn du khách nước ngoài là gì không? Đó chính là dẫn họ đi dạo vòng quang những địa điểm ẩm thực nổi tiếng ở Việt Nam và mời họ các món ăn đó. Vậy các bạn đã biết tên các món ăn bằng tiếng Anh của Việt Nam chưa? Nếu chưa biết thì xấu hổ lắm đó, vì người nước ngoài hầu hết đều search Google tên các món ăn nổi tiếng đó ở VN rùi đấy Giờ thì cùng học những món ăn của Việt Nam bằng tiếng Anh dưới đây nha ^^

+Bánh

Bánh cuốn: stuffed pancake

Bánh dầy: round sticky rice cake

Bánh tráng: girdle-cake

Bánh tôm: shrimp in batter

Bánh cốm: young rice cake

Bánh trôi: stuffed sticky rice balls

Bánh đậu: soya cake

Bánh bao: steamed wheat flour cake

Bánh xèo: pancako

Bánh chưng: stuffed sticky rice cake

Bánh bao: dim-sum

+Bún:

Bún ốc: Snail rice noodles

Bún bò: beef rice noodles

Bún chả: Kebab rice noodles

Bún cua: Crab rice noodles

+Phở

Phở bò: Rice noodle soup with beef

House special beef noodle soup - Phở đặc biệt

Medium-rare beef, well-done flanks and meatballs - Phở tái nạm bò viên

Sliced well-done flanks noodle soup - Phở chín

Sliced medium-rare beef - Phở tái

Medium-rare beef and well-done flanks - Phở tái nạm

Seafood noodle soup - Phở đồ biển

Sliced-chicken noodle soup - Phở gà

+Gỏi:

Gỏi cuốn: spring rolls

Gỏi đồ biển: Seafood delight salad

Gỏi ngó sen tôm thịt: Lotus delight salad

+Cách chế biến món ăn

Kho: Cook with sauce

Nướng: grill

Hấp: Steam

Quay: roast

Rán, chiên: fry

Xào, áp chảo: Saute

Hầm, ninh: stew

+Một số món khác

Pickles: Dưa chua

Salted egg - plant: Cà pháo muối

Sweet and sour pork ribs: Sườn xào chua ngọt (mình kết món này nhất ^^)

Crab fried with tamarind: Cua rang me

Thịt bò tái: Beef dipped in boiling water

Nước mắm: Fish sauce

Canh chua: Sweet and sour fish broth

Chè: Sweet gruel/ Sweet soup

Chè đậu xanh: Sweet green bean gruel

Đậu phụ: Soya cheese

Gỏi: Raw fish and vegetables

Lẩu: Hot pot

Chả cá: Grilled fish

1 nhận xét: